Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bánh trung thu" (1)
bánh trung thu

Tiếng Anh
Danh từmooncake
ăn bánh trung thu
to eat mooncake
Từ liên quan "bánh trung thu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bánh trung thu" (1)
ăn bánh trung thu
to eat mooncake
